Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wandering nerve
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɒ
n
d
ə
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
n
ə
ː
v
/
US
/ˈ
w
ɑ
n
d
ə
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
n
ɝ
v
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vagus nerve
danh từ
Synonym of vagus nerve.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wandering nerve
Dạng gốc
(base form)
wandering nerve
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vagus nerve
AI
1
Đồng nghĩa với vagus nerve
1
Đồng nghĩa với vagus nerve
1
Đồng nghĩa với vagus nerve