Dịch

Walton

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈwɒl.tən/US/ˈwɔl.tən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 28 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thị trấn ở quận Harvey, Kansasdanh từ riêngA township in Harvey County, Kansas.
  3. Thành phố ở Quận Boone và Quận Kenton, Kentuckydanh từ riêngA city in Boone County and Kenton County, Kentucky.
  4. Thị trấn ở Quận Eaton, Michigandanh từ riêngA township in Eaton County, Michigan.

Cụm từ (phrase)

Wood Waltondanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Huntingdonshire, Cam điềugeshire, Anh (OS lưới TL2180)
Walton Countydanh từ riêngMột trong 67 quận ở Florida, Hoa Kỳ. Quận lỵ: DeFuniak Springs. Được đặt theo tên của Đại tá George Walton Jr
Walton-le-Daledanh từ riêngNgôi làng đô thị ở quận South Ribble, Lancashire, Anh, ngay phía nam thành phố Preston (OS lưới ref SD5527)
Walton-on-Trentdanh từ riêngNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Nam Derbyshire, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK2118)
Walton-on-Thamesdanh từ riêngThị trấn ở quận Elmbridge, phía bắc Surrey, Anh (OS lưới ref TQ1066)
Fort Walton Beachdanh từ riêngThành phố ở quận Okaloosa, Florida, Hoa Kỳ
Walton-on-the-Hilldanh từ riêngNgôi làng ở quận Reigate và Banstead, Surrey, Anh (OS lưới ref TQ2254)
Lincrusta-Waltondanh từĐồng nghĩa với Lincrusta

28 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 28
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fife Lake Township
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Fife Lake Township, Grand Traverse County, MichiganAn unincorporated community in Fife Lake Township, Grand Traverse County, Michigan.

Ví dụ

  • , , .
  • " ," . " . . ."
  • , . — , .

AI