Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wallpaperer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người treo giấy dán tường
danh từ
One who hangs wallpaper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wallpaperer
Dạng gốc
(base form)
wallpaperer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
wallpaper
+
-er
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
paperer
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wallpaperer
wallpaper
Giấy dán tường
danh từ, động từ
AI
1
Người treo giấy dán tường
1
Người treo giấy dán tường
1
Người treo giấy dán tường