Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wall railing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ
l
ˈɹ
eɪ
l
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Một lan can tay gắn vào tường
danh từ
a hand railing attached to a wall
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wall railing
Dạng gốc
(base form)
wall railing
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một lan can tay gắn vào tường
1
Một lan can tay gắn vào tường
1
Một lan can tay gắn vào tường