Dịch

wall railing

danh từ (noun)
US/ˈwɔl ˈɹeɪlɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Một lan can tay gắn vào tườngdanh từa hand railing attached to a wall

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wall railingDạng gốc (base form)
  2. wall railingsSố nhiều (plural)

AI