Dịch

walkshed

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diện tích đất nằm trong phạm vi đi bộ xác định của một địa điểm xác địnhdanh từThe land area within a defined walking range of a specified location.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walkshedDạng gốc (base form)
  2. walkshedsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , 500 .

AI