Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
walking catfish
danh từ
(noun)
US
/ˈ
w
ɔ.
k
ɪ
ŋ
ˈ
k
æ
t
ˌ
f
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Cá trê trắng
danh từ
A Southeast Asian catfish that can breathe air and move on land using its pectoral fins, Clarias batrachus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
walking catfish
Dạng gốc
(base form)
walking catfish
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cá trê trắng
1
Cá trê trắng
1
Cá trê trắng