Dịch

walking beam

danh từ (noun)
US/ˈwɔ.kɪŋ ˈbim/

Nghĩa chính

  1. Trong động cơ thẳng đứng, một thanh ngang, thường được lắp bằng giàn, truyền công suất tới trục khuỷu thông qua thanh nốidanh từIn a vertical engine, a horizontal beam, usually trussed, that transmits power to the crankshaft through the connecting-rod.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. walking beamDạng gốc (base form)
  2. walking beamsSố nhiều (plural)

AI