Nghĩa chính
- Trong động cơ thẳng đứng, một thanh ngang, thường được lắp bằng giàn, truyền công suất tới trục khuỷu thông qua thanh nốidanh từIn a vertical engine, a horizontal beam, usually trussed, that transmits power to the crankshaft through the connecting-rod.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walking beamDạng gốc (base form)
- walking beamsSố nhiều (plural)