Dịch

walk the carpet

cụm từ (phrase)
UK/ˈwɔːk ðə ˈkɑː.pɪt/US/ˈwɔk ðə ˈkɑɹ.pət/

Nghĩa chính

  1. Bị mắng, bị quở tráchcụm từ

AI