Nghĩa chính
- Đi dạo quanhđộng từTo walk with no planned destination; to meander.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- walk aroundNguyên thể (infinitive)
- walks aroundNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- walked aroundQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- walking aroundPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| walk around something | Đi bộ vòng quanh cái gì đó | |
| walk-around moneydanh từ | danh từ | Tiền để sử dụng cho những vật dụng tầm thường khi đi dạo xung quanh |
Ví dụ
- .
- .
- .