Dịch

waker

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người đánh thức hoặc đánh thức giấc ngủdanh từOne who wakens or arouses from sleep.
  2. Người đánh thức ai đó hoặc cái gì đódanh từOne who wakes somebody or something.
  3. Chiếc đồng hồ báo thứcdanh từAn alarm clock.
  4. Trong ngôn ngữ lập trình Rust, một tay cầm "đánh thức" một tác vụ bằng cách thông báo cho người thực thi nó rằng nó đã sẵn sàng để chạydanh từIn the Rust programming language, a handle that "wakes up" a task by notifying its executor that it is ready to be run.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wakerDạng gốc (base form)
  2. wakersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

waker-upperdanh từAi đó hoặc cái gì đó đánh thức mọi người

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thận trọng
  1. Thận trọng; cảnh giác; báo độngWatchful; vigilant; alert.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạiwakere
tính từ

wake-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiwakyr
  2. từ tiếng Anh cổwacor
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wakr

Cùng gốc (doublet)vajra

Ví dụ

AI