waker
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người đánh thức hoặc đánh thức giấc ngủdanh từOne who wakens or arouses from sleep.
- Người đánh thức ai đó hoặc cái gì đódanh từOne who wakes somebody or something.
- Chiếc đồng hồ báo thứcdanh từAn alarm clock.
- Trong ngôn ngữ lập trình Rust, một tay cầm "đánh thức" một tác vụ bằng cách thông báo cho người thực thi nó rằng nó đã sẵn sàng để chạydanh từIn the Rust programming language, a handle that "wakes up" a task by notifying its executor that it is ready to be run.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wakerDạng gốc (base form)
- wakersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| waker-upperdanh từ | danh từ | Ai đó hoặc cái gì đó đánh thức mọi người |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Thận trọng
- Thận trọng; cảnh giác; báo độngWatchful; vigilant; alert.