waka gashira
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thành viên yakuza xếp hạng dưới oyabun và chịu trách nhiệm đảm bảo mệnh lệnh của mình được thực hiện chính xácdanh từA yakuza member ranking beneath the oyabun and responsible for seeing that his orders are carried out correctly.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật若頭wakagashira
Ví dụ
- Umi, Oniji's gashira, . .