Dịch

waitress mom

danh từ (noun)
US/ˈweɪtɹəs ˈmɑm/

Nghĩa chính

  1. Các phụ nữ có con làm công việc được trả lương tương đối thấp (cổ xanh) (chẳng hạn như nhân viên phục vụ bàn)danh từAny woman with children who has a relatively low-paid (blue-collar) job (such as a waitress).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. waitress momDạng gốc (base form)
  2. waitress momsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI