Dịch

wahoo

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cá wahoo, cá thu vuadanh từAcanthocybium solandri, a tropical and subtropical game fish.
  2. Cây du cánhdanh từThe winged elm, Ulmus alata.
  3. Cây thoi đỏdanh từEuonymus atropurpureus, an eastern burning bush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wahooDạng gốc (base form)
  2. wahoosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • California's , $1.8 .Sự xuất hiện của số lượng lớn cá lớn như cá wahoo và cá ngừ cũng đã thúc đẩy ngành công nghiệp câu cá thể thao nước mặn của California, tạo ra doanh thu ước tính 1,8 tỷ đô la một năm.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ Creekuhawhu
danh từ
  1. từ Lakotawaŋ“arrow”

AI