Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wagonry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vận chuyển bằng toa xe hoặc toa xe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Conveyance by means of a wagon or wagons.
Nguồn gốc
(etymology)
wagon
+
-ry
Ví dụ
In
order
to
maintain
themselves
,
Jewish
farmers
were
compelled
to
take
up
supplementary
occupations
like
craftmaking
,
trade
and
wagonry
.
AI
1
Vận chuyển bằng toa xe hoặc toa xe
1
Vận chuyển bằng toa xe hoặc toa xe
1
Vận chuyển bằng toa xe hoặc toa xe