Dịch

wagonet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc xe ngựa nhỏdanh từA small wagon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagonetDạng gốc (base form)
  2. wagonetsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 3 .
  • , .

Nguồn gốc (etymology)

AI