Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
wagonet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc xe ngựa nhỏ
danh từ
A small wagon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wagonet
Dạng gốc
(base form)
wagonet
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Fig
.
3
represents
a
style
of
wagonet
with
a
panel
seat
at
the
front
.
He
heard
a
light
wagonet
approach
,
the
nimble
trot
of
hooves
on
the
dusty
street
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
wagonet
wagonet
te
Xe ngựa bốn bánh (có chỗ ngồi đối diện nhau)
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
wagon
+
-et
AI
1
Chiếc xe ngựa nhỏ
1
Chiếc xe ngựa nhỏ
1
Chiếc xe ngựa nhỏ