Dịch

waggly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ổn định, lúc lắctính từFrequently waggling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagglyDạng gốc (base form)
  2. wagglierSo sánh hơn (comparative)
  3. waggliestSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? ? doggie's .

AI