Nghĩa chính
- Giỏ đựng giấy vụndanh từA wastepaper basket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wagger-pagger-baggerDạng gốc (base form)
- wagger-pagger-baggersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wagger-paggerdanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của wagger-pagger-bagger |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa