Dịch

wagetaker

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công ty không có sự lựa chọn về tiền lương của mình và phải chấp nhận mức lương của thị trường chungdanh từA firm that has no choice over its wages and must accept those of the general market.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wagetakerDạng gốc (base form)
  2. wagetakersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .

AI