Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
wade into
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
w
eɪ
d
ɪ
n
t
u
/
Nghĩa chính
1
Công kích kịch liệt
cụm từ
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
wade into something
Can thiệp vào việc gì
AI
1
Công kích kịch liệt
1
Công kích kịch liệt
1
Công kích kịch liệt