waddler
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đi lạch bạchdanh từOne who waddles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- waddlerDạng gốc (base form)
- waddlersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| deaf waddlerdanh từ | danh từ | Đột biến ở chuột gây mất thính giác và dáng đi lạch bạch |