Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vulviform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Co dạng như âm hộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the shape of a vulva; like a cleft with projecting edges.
Nguồn gốc
(etymology)
vulva
+
-iform
AI
1
Co dạng như âm hộ
1
Co dạng như âm hộ
1
Co dạng như âm hộ