Nghĩa chính
- Tiếng động cơ nổthán từThe sound of an engine, especially when it is revving up.
- Tiếng động cơ nổ máydanh từThe sound of an engine revving up.
- Di chuyển nhanh, phóng tớiđộng từTo move with great speed; to zoom.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Nguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- uncle’s , .Tôi chưa bao giờ nhìn thấy chiếc Ferrari của chú tôi, nhưng tôi luôn nghe thấy tiếng động cơ nổ vroom khi nó phóng qua nhà tôi.
- , , .Đôi tai chúng tôi phải chịu đựng tiếng lốp xe thét lên, tiếng thùng rác đổ ầm, và những tiếng động cơ nổ vroom quá mức khi tăng tốc.
- !Vroom vroom!