Dịch

vraisemblance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính giống thậtdanh từkhông đếm được (uncountable)verisimilitude

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápvraisemblance

Ví dụ

  • .

AI