Dịch

voyage data recorder

danh từ (noun)
US/ˈvɔɪədʒ ˈdætə ɹiˈkɔɹ.dəɹ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị ghi âm trên tàu, có thể ghi âm thanh buồng lái, chỉ thị bánh lái, lệnh tốc độ, hướng đi, vị trí, v.vdanh từA recording device aboard a ship, which may record wheelhouse audio, rudder directives, speed commands, heading, position, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voyage data recorderDạng gốc (base form)
  2. voyage data recordersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI