Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ablautdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ablaut.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- vowel mutationDạng gốc (base form)
- vowel mutationsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa