Dịch

votive candle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cây nến hình trụ dày thường được bọc trong vỏ thủy tinhdanh từA thick cylindrical pillar-shaped candle often encased in a glass casing.
  2. Ngọn nến nhỏ được đốt lên như một lễ tạ ơn trong nghi thức cầu nguyện của người Thiên Chúa giáodanh từA small candle burnt as a votive offering in an act of Christian prayer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. votive candleDạng gốc (base form)
  2. votive candlesSố nhiều (plural)

AI