Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
voting right
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
oʊ
t
ɪ
ŋ
ˈɹ
aɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Quyền bầu cử, quyền đi bầu
danh từ
legal permission to vote in an election
Ví dụ
The
new
constitution
guarantees
every
citizen's
voting
right
.
Hiến pháp mới đảm bảo quyền bầu cử của mọi công dân.
AI
1
Quyền bầu cử
1
Quyền bầu cử
1
Quyền bầu cử