Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vote shaming
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
əʊ
t
ˈ
ʃ
eɪ
m
.
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
v
oʊ
t
ˈ
ʃ
eɪ
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Hành vi hạ nhục mọi người vì đã bỏ phiếu cho một ứng cử viên cụ thể hoặc không bỏ phiếu gì cả
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The practice of shaming people for voting for a particular candidate, or for not voting at all.
AI
1
Hành vi hạ nhục mọi người vì đã bỏ phiếu cho một ứng cử viên cụ thể hoặc không bỏ phiếu gì cả
1
Hành vi hạ nhục mọi người vì đã bỏ phiếu cho một ứng cử viên cụ thể hoặc không bỏ phiếu gì cả
1
Hành vi hạ nhục mọi người vì đã bỏ phiếu cho một ứng cử viên cụ thể hoặc không bỏ phiếu gì cả