Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voodooer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với voodooist
danh từ
Synonym of voodooist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
voodooer
Dạng gốc
(base form)
voodooer
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
voodooist
Nguồn gốc
(etymology)
voodoo
+
-er
AI
1
Đồng nghĩa với voodooist
1
Đồng nghĩa với voodooist
1
Đồng nghĩa với voodooist