Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
voodoo mode
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
v
uː
d
uː
ˈ
m
əʊ
d
/
US
/ˈ
v
u
d
u
ˈ
m
oʊ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với unreal mode
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of unreal mode.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
unreal mode
AI
1
Đồng nghĩa với unreal mode
1
Đồng nghĩa với unreal mode
1
Đồng nghĩa với unreal mode