Nghĩa chính
- Cái chết bất ngờ do một cú sốc tinh thần mạnh mẽ như sợ hãidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sudden death brought about by a strong emotional shock such as fear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voodoo deathDạng gốc (base form)
- voodoo deathsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa