Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vomiting nut
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɑ
m
ə
t
ɪ
ŋ
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nux vomica
danh từ
Synonym of nux vomica.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vomiting nut
Dạng gốc
(base form)
vomiting nut
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nux vomica
AI
1
Đồng nghĩa với nux vomica
1
Đồng nghĩa với nux vomica
1
Đồng nghĩa với nux vomica