Dịch

vomiting nut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nux vomicadanh từSynonym of nux vomica.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vomiting nutDạng gốc (base form)
  2. vomiting nutsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI