Dịch

voluntary work

danh từ (noun)
UK/ˈvɒl.ən.tɹi ˈwɜːk/

Nghĩa chính

  1. Công việc được thực hiện một cách tự nguyệndanh từkhông đếm được (uncountable)Work done voluntarily.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .
  • .

AI