Dịch

voluntariness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất tự ý, tính chất tự nguyện, tính chất tự giác; sự tình nguyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being voluntary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voluntarinessDạng gốc (base form)
  2. voluntarinessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI