voluntariness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tính chất tự ý, tính chất tự nguyện, tính chất tự giác; sự tình nguyệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being voluntary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voluntarinessDạng gốc (base form)
- voluntarinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha