Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volume clutter
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɑ
l
.
j
u
m
ˈ
k
l
ʌ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Phản xạ sóng siêu âm hoặc radar không mong muốn bao gồm mưa, mưa đá, tuyết và trấu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Unwanted radar or sonar wave reflection consisting of rain, hail, snow and chaff.
AI
1
mưa đá
1
mưa đá
1
mưa đá