Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volucrine
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến các loài chim
tính từ
Of or pertaining to birds.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
avian
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
volucrinus
từ tiếng Latinh
volucer
AI
1
Liên quan đến các loài chim
1
Liên quan đến các loài chim
1
Liên quan đến các loài chim