Dịch

volucrine

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến các loài chimtính từOf or pertaining to birds.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh mớivolucrinus
  2. từ tiếng Latinhvolucer

AI