Dịch

volcanic lightning

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự phóng điện xảy ra trong quá trình phun trào núi lửa, do sự tích tụ tĩnh điện trong các vật phóng va chạm (chẳng hạn như tro và mảnh vụn)danh từkhông đếm được (uncountable)Electrical discharge that occurs during a volcanic eruption, caused by a build-up of static electricity in colliding ejecta (such as ash and debris).

Nguồn gốc (etymology)

AI