Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với volatility dragdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of volatility drag
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- volatility decayDạng gốc (base form)
- volatility decaysSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa