Dịch

volatility decay

danh từ (noun)
UK/ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti dɪˈkeɪ/US/ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti diˈkeɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với volatility dragdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of volatility drag

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volatility decayDạng gốc (base form)
  2. volatility decaysSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI