Dịch

volatility buffer

danh từ (noun)
UK/ˌvɒl.əˈtɪl.ə.ti ˈbʌfə/US/ˌvɑ.ləˈtɪl.ə.ti ˈbʌfəɹ/

Nghĩa chính

  1. Nguồn vốn hoặc công cụ tài chính khác mà qua đó một người có thể giảm tác động của tổn thất đối với tài sản của họ trong trường hợp thị trường không thể đoán trước được, đặc biệt là khi nghỉ hưudanh từA pool of capital or other financial instrument through which a person can reduce the impact of losses to their assets in the event of market unpredictability, especially in retirement.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. volatility bufferDạng gốc (base form)
  2. volatility buffersSố nhiều (plural)

AI