Dịch

voicer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người lên tiếng điều gì đódanh từOne who voices something.
  2. Người lắp hoặc điều chỉnh các đường ống của đàn organ để tạo ra chất lượng âm thanh mong muốndanh từOne who fits or regulates the pipes of an organ so as to produce the desired quality of sound.
  3. Báo cáo bằng giọng nói sẽ được phát sóngdanh từA spoken report to be broadcast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voicerDạng gốc (base form)
  2. voicersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . , .
  • , , voice-actuality .

Họ từ (word family)

cùng gốc voicer

Nguồn gốc (etymology)

AI