Dịch

voice box

danh từ (noun)
UK/ˈvɔɪs ˈbɒks/US/ˈvɔɪs ˈbɑks/

Nghĩa chính

  1. Thanh quảndanh từlarynx.
  2. Thanh quản điện; thanh quản cơ khí; họng trở lạidanh từelectrolarynx; mechanical larynx; throat back.
  3. Hộp nói chuyệndanh từtalk box.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voice boxDạng gốc (base form)
  2. voice boxesSố nhiều (plural)

AI