Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vodkatini
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Vodka martini
danh từ
A vodka martini.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vodkatini
Dạng gốc
(base form)
vodkatini
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
vodka
+
martini
AI
1
Vodka martini
1
Vodka martini
1
Vodka martini