Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocalness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem vocal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being vocal; outspokenness.
Nguồn gốc
(etymology)
vocal
+
-ness
Ví dụ
I
like
what
I'm
seeing
,
in
terms
of
the
vocalness
of
certain
people
on
our
team
,
starting
to
hold
people
accountable
and
their
teammates
accountable
.
AI
1
Xem vocal
1
Xem vocal
1
Xem vocal