Dịch

vocal chords

danh từ (noun)
US/ˈvɔʊ.kəl ˈkɔɹdz/

Nghĩa chính

  1. Dây thanh âmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Eggcorn of vocal cords.

Ví dụ

  • .
  • .
  • . .

AI