Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
vocal chords
danh từ
(noun)
US
/ˈ
v
ɔ
ʊ
.
k
ə
l
ˈ
k
ɔɹ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Dây thanh âm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Eggcorn of vocal cords.
Ví dụ
He
has
a
disease
of
the
vocal
chords
.
Vowels
use
the
vocal
chords
and
consonants
use
the
mouth
.
Only
male
insects
sing
and
they
don't
sing
like
humans
or
birds
.
They
don't
have
vocal
chords
.
AI
1
Dây thanh âm
1
Dây thanh âm
1
Dây thanh âm