Dịch

vocabularium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (hiếm, thường hài hước) Từ vựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vocabulary.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. vocabulariumDạng gốc (base form)
  2. vocabulariumsSố nhiều (plural)
  3. vocabularia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhvocābulārium

Cùng gốc (doublet)vocabulary

Ví dụ

  • “,” . Esking, , “ Alfric’s , , , , .”
  • — “,” .

AI