vocabularium
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- (hiếm, thường hài hước) Từ vựngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Vocabulary.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- vocabulariumDạng gốc (base form)
- vocabulariumsSố nhiều (plural)
- vocabularia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhvocābulārium
Cùng gốc (doublet)vocabulary
Ví dụ
- “,” . Esking, , “ Alfric’s , , , , .”
- — “,” .