Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của vocativetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of vocative.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- voc.Dạng gốc (base form)
- voc's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- vocs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của vocative
- Abbreviation of vocative.