Dịch

voc.

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/vɒk/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Viết tắt của vocativetính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of vocative.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. voc.Dạng gốc (base form)
  2. voc's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. vocs. (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Viết tắt của vocative
  1. Abbreviation of vocative.

AI