Dịch

vlogger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đóng góp cho một vlogdanh từA contributor to a vlog.
  2. Người sáng tạo nội dung, bất kể họ có làm vlog hay khôngdanh từA content creator, regardless of whether or not they make vlogs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vloggerDạng gốc (base form)
  2. vloggersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI