Dịch

vlogcast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Video có thể được trải nghiệm dưới dạng vlog hoặc podcastdanh từA video that can be experienced either as a vlog or as a podcast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. vlogcastDạng gốc (base form)
  2. vlogcastsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI