Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vixenishly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem vixen
trạng từ
In a vixenish manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vixenishly
Dạng gốc
(base form)
more vixenishly
So sánh hơn
(comparative)
most vixenishly
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
vixenish
+
-ly
AI
1
Xem vixen
1
Xem vixen
1
Xem vixen