Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vivisectional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem vivisection
tính từ
Of or pertaining to vivisection.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
vivisectional
vivisectional
ly
Xem vivisection
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
vivisection
+
-al
AI
1
Xem vivisection
1
Xem vivisection
1
Xem vivisection